hiền tài
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có tài năng và đức hạnh: "hiền tài" chỉ một người vừa có tài năng xuất chúng, vừa có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, lương thiện. Đây là một khái niệm quan trọng trong tư tưởng Nho giáo và văn hóa Việt Nam, coi trọng sự kết hợp giữa "tài" (năng lực) và "hiền" (đức độ).
- Nhân tài có đức: Chỉ lớp người ưu tú, có năng lực đóng góp cho xã hội và đồng thời có tấm lòng nhân hậu, ngay thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Hiền tài là nguyên khí quốc gia" (Câu nói nổi tiếng của Thân Nhân Trung, khẳng định người tài đức là sức sống, nền tảng của đất nước).
- Thời nào cũng cần có những bậc hiền tài để dẫn dắt xã hội.
- Ông ấy không chỉ giỏi giang mà còn rất mực nhân hậu, quả thực là một bậc hiền tài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trọng dụng hiền tài": (Cụm động từ) Hành động coi trọng và bổ nhiệm, sử dụng người có tài đức vào những vị trí quan trọng.
- Triều đại nào biết trọng dụng hiền tài thì đất nước ắt hưng thịnh.
- "Nguyên khí hiền tài": (Cụm danh từ) Nhấn mạnh vai trò nền tảng, then chốt của người tài đức đối với vận mệnh quốc gia, thường dùng trong văn chương, chính luận.
Biến thể và từ gần giống
- Hiền nhân (danh từ): Người có đức hạnh, nhân cách cao thượng (nhấn mạnh vào "đức" hơn là "tài").
- Nhân tài (danh từ): Người có tài năng (nhấn mạnh vào "tài", có thể chưa bao hàm ý "đức" rõ rệt như "hiền tài").
- Lương tài (danh từ): Người tài giỏi và lương thiện (gần nghĩa với "hiền tài").
Từ đồng nghĩa
- Người tài đức: Người có cả tài năng và đạo đức.
- Bậc hiền triết: Người thông thái và có đức hạnh (thường chỉ những người có học vấn uyên thâm và nhân cách lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "hiền tài")
Thành ngữ liên quan
- "Hiền tài là nguyên khí quốc gia": Thành ngữ/Tư tưởng kinh điển, khẳng định tầm quan trọng sống còn của người vừa có tài vừa có đức đối với sự hưng vong của đất nước.
- "Chiêu hiền đãi sĩ": Chiêu mộ và trọng đãi người hiền tài, người có học thức.